strawberry tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây dâu tây (tên khoa học: Arbutus unedo) một loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ thường xanh, nguồn gốc từ Ireland, Nam Âu Tiểu Á. Cây này cho quả mọng màu đỏ tươi, nhiều hạt, ăn được nhưng vị nhạt.

dụ sử dụng
  • (Cây dâu tây nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
  • (Quả của cây dâu tây ăn được nhưng không ngọt lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strawberry tree fruit": quả của cây dâu tây, thường được dùng để làm mứt hoặc rượu.

    • In Portugal, the fruit of the strawberry tree is used to make a traditional liqueur. (Ở Bồ Đào Nha, quả của cây dâu tây được dùng để làm một loại rượu mùi truyền thống.)
  • "Strawberry tree wood": gỗ của cây dâu tây, màu nâu đỏ, được dùng trong chế tác đồ thủ công.

    • The wood of the strawberry tree is hard and durable. (Gỗ của cây dâu tây cứng bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Strawberry tree (cây): không biến thể khác, nhưng cần phân biệt với strawberry (cây dâu tây thân thảo), một loại cây khác cho quả dâu tây thông thường.
  • Arbutus: tên chi thực vật của cây dâu tây, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
    • The arbutus is a genus of trees and shrubs. (Chi Arbutus một chi cây gỗ cây bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbutus unedo: tên khoa học của cây dâu tây.
  • Cain apple: tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strawberry tree", nhưng có thể dùng: - Belong to: thuộc về (họ thực vật). - The strawberry tree belongs to the Ericaceae family. (Cây dâu tây thuộc họ Ericaceae.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "strawberry tree".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "strawberry tree"

strawberry tree
A strawberry tree grows in a sunny garden.